APESS_KE-25-300.png

Pin lưu trữ APESS KE-25-300 7.68kWh 24V Lithium LiFePO4

Mã sản phẩm : KE-25-300          2648 Lượt xem
(XẾP HẠNG : 5/5)
Các danh mục :Sản phẩm

Pin lưu trữ APESS KE-25-300 dung lượng 7.68kWh, sử dụng công nghệ Lithium LiFePO4 an toàn, tuổi thọ cao trên 6000 chu kỳ, phù hợp cho hệ điện mặt trời 24V, backup và lưu trữ điện gia đình.

24.125.000 ₫
24.125.000 ₫

THÔNG TIN CƠ BẢN SẢN PHẨM

Nhà sản xuất: Apess
Kênh: 1 phase
Bảo hành: 5 năm
Dung Lượng: 300 kwh
Loại: Lithium-LiFePO₄
Loại lắp đặt: Treo tường

Pin lưu trữ APESS KE-25-300 là giải pháp lưu trữ năng lượng hiệu quả cho các hệ thống điện mặt trời điện áp thấp (24V), hệ backup và hệ độc lập off-grid. Với dung lượng 7.68kWh, sản phẩm giúp lưu trữ điện năng ổn định, đáp ứng nhu cầu sử dụng điện cho gia đình, nhà vườn và hệ thống nhỏ.

Sản phẩm sử dụng công nghệ Lithium LiFePO4 tiên tiến, mang lại độ an toàn cao, khả năng chịu nhiệt tốt và tuổi thọ lên đến hơn 6000 chu kỳ sạc/xả. Đây là lựa chọn thay thế hoàn hảo cho các hệ ắc quy truyền thống.

APESS KE-25-300 được tích hợp hệ thống BMS thông minh, giúp bảo vệ pin khỏi các tình trạng quá áp, quá dòng, quá nhiệt, ngắn mạch và xả sâu, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và bền bỉ.

Với thiết kế dạng đứng chắc chắn, dễ lắp đặt và khả năng mở rộng ghép song song, sản phẩm phù hợp cho các hệ thống điện mặt trời cần nâng cấp dung lượng lưu trữ theo nhu cầu sử dụng.

Ưu điểm nổi bật

  • Công nghệ Lithium LiFePO4 an toàn, tuổi thọ cao
  • Dung lượng 7.68kWh phù hợp hệ 24V
  • Tuổi thọ trên 6000 chu kỳ
  • BMS thông minh bảo vệ toàn diện
  • Hỗ trợ ghép song song mở rộng dung lượng
  • Dòng sạc/xả lớn, đáp ứng tải ổn định

Ứng dụng thực tế

  • Hệ điện mặt trời off-grid 24V
  • Hệ backup gia đình
  • Nhà vườn, trang trại nhỏ
  • Lưu trữ điện cho inverter công suất nhỏ
Model APESS KE-25-300
Công nghệ pin Lithium LiFePO4
Điện áp danh định 25.6V
Dải điện áp 20V – 29.2V
Dung lượng 300Ah
Dung lượng lưu trữ 7.68kWh
Chu kỳ sạc/xả >6000 lần (80% DoD)
Dòng sạc khuyến nghị 50A
Dòng sạc tối đa 100A
Điện áp sạc khuyến nghị 29V
Điện áp sạc tối đa 29.2V
Dòng xả khuyến nghị 50A
Dòng xả tối đa 100A
Điện áp cắt xả khuyến nghị 22V
Điện áp cắt xả 20V
Điện áp phục hồi 23.6V
Kết nối song song 2P hoặc 2S
Giao tiếp Không có
Kích thước 580 x 440 x 245 mm
Khối lượng 61.2 kg
Vật liệu vỏ Kim loại
Chuẩn bảo vệ IP20
Kiểu lắp đặt Đặt sàn
Nhiệt độ sạc 0°C ~ 55°C
Nhiệt độ xả -20°C ~ 60°C
Nhiệt độ lưu trữ -20°C ~ 45°C
Chứng nhận CE / UN38.3
  • Pin lưu trữ có kết nối song song được không?
    Được. Có thể ghép từ 2–15 bộ để mở rộng dung lượng.
  • Tuổi thọ pin lưu trữ là bao lâu?
    4000–6000 chu kỳ (~8–15 năm), bảo hành 3–10 năm.
  • Có sạc pin lưu trữ từ điện lưới được không?
    Có. Pin có thể sạc từ điện lưới qua inverter hỗ trợ.
  • Nên chọn loại pin nào?

    Nên chọn pin LiFePO4 vì độ an toàn cao, tuổi thọ lâu, không cháy nổ.

  • Pin lưu trữ là gì?
    Pin lưu trữ là thiết bị dùng để tích trữ điện năng, thường sử dụng trong hệ thống điện mặt trời, độc lập hoặc dự phòng mất điện.
  • Pin có an toàn không?
    Pin LiFePO4 rất an toàn, có BMS bảo vệ, không cháy nổ.
  • Dung lượng 5kWh dùng bao lâu?

    Ví dụ tải 1kW: dùng 5 giờ. Tải 500W: dùng 10 giờ.

  • Có cần bảo trì không?
    Không cần bảo trì phức tạp. Chỉ cần đặt nơi khô thoáng, kiểm tra định kỳ.
  • Tại sao giá thành pin lưu trữ trên thị trường có sự khác biệt lớn?

    Tại Sao Giá Pin Lưu Trữ Có Sự Khác Biệt Lớn Trên Thị Trường?

    Pin lưu trữ đang ngày càng phổ biến trong hệ thống điện mặt trời và dự phòng. Tuy nhiên, giá thành giữa các loại pin lưu trữ có sự chênh lệch lớn khiến người dùng băn khoăn. Dưới đây là các yếu tố ảnh hưởng đến giá pin.

    1. Loại cell pin sử dụng

    - Pin LiFePO4 (Lithium Iron Phosphate) có giá cao hơn pin GEL, AGM hoặc Lithium-ion thường.
    - Cell loại A (chất lượng cao) đắt hơn cell tái chế, cell đã qua sử dụng.
    - Một số loại pin giá rẻ sử dụng cell cũ, làm giảm tuổi thọ và độ an toàn.

    2. Dung lượng lưu trữ

    - Dung lượng càng lớn (Wh/kWh) ⇒ giá càng cao.
    - Một số nơi quảng cáo sai lệch: công bố 5kWh nhưng thực tế usable thấp hơn.

    3. Bảo hành & hậu mãi

    - Pin có bảo hành dài hạn (5–10 năm) thường có giá cao hơn.
    - Hỗ trợ kỹ thuật, đổi mới hoặc bảo hành chính hãng cũng làm tăng giá trị sản phẩm.

    4. Tương thích inverter & giao tiếp

    - Pin hỗ trợ nhiều giao thức (CAN, RS485, RS232) tương thích với các hãng inverter phổ biến sẽ có giá cao hơn.
    - Firmware cập nhật giúp hệ thống hoạt động ổn định, tối ưu hiệu suất.

    5. Thương hiệu & xuất xứ

    - Thương hiệu uy tín như KNYEE, Pylontech, Dyness, BYD, LG Chem... giá cao hơn hàng OEM hoặc lắp ráp nội địa.
    - Hàng nhập khẩu chính ngạch, đầy đủ chứng từ sẽ đắt hơn hàng trôi nổi.

    6. Kết cấu vật lý và bảo vệ

    - Vỏ kim loại chắc chắn, tiêu chuẩn chống nước IP cao (IP20 – IP65) sẽ tăng giá.
    - Có BMS thông minh: bảo vệ nhiệt độ, quá áp, ngắn mạch, quá dòng…

    7. Chi phí vận chuyển & thuế

    - Pin thuộc nhóm hàng nguy hiểm (class 9) ⇒ chi phí vận chuyển quốc tế cao.
    - Thuế nhập khẩu, chi phí lưu kho, vận chuyển nội địa cũng làm đội giá sản phẩm.

    8. Bảng tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến giá

    Yếu tốẢnh hưởng đến giá
    Loại cell (LiFePO4, Li-ion…) Rất cao
    Dung lượng (Wh/kWh) Tăng theo dung lượng
    Bảo hành & hậu mãi Giá cao nếu dịch vụ tốt
    Tương thích inverter Giá cao nếu đa giao thức
    Thương hiệu, xuất xứ Chính hãng thường giá cao
    Kết cấu & độ bền Giá cao nếu có vỏ kim loại, IP cao
    Chi phí vận chuyển & thuế Ảnh hưởng lớn

    Kết luận

    Chênh lệch giá pin là điều bình thường vì mỗi loại phục vụ nhu cầu và phân khúc khác nhau. Người mua nên xem xét kỹ yếu tố bên trong như chất lượng cell, BMS, chính sách bảo hành và thương hiệu – không nên chỉ chọn theo giá rẻ.

    Lời khuyên: Hãy chọn nhà cung cấp uy tín, có hỗ trợ kỹ thuật, có giấy tờ chứng minh xuất xứ rõ ràng và bảo hành đầy đủ để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

  • Pin áp thấp và áp cao là như thế nào?

    So Sánh Pin Lưu Trữ Áp Thấp Và Áp Cao

    Pin lưu trữ điện được chia làm hai loại chính: Pin áp thấp (Low Voltage – LV)Pin áp cao (High Voltage – HV). Mỗi loại có đặc điểm và ứng dụng khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng cụ thể.

    1. Pin Lưu Trữ Áp Thấp (Low Voltage)

    • Điện áp danh định: Thường là 48V (chuẩn 51.2V DC – LiFePO4)
    • Ứng dụng: Dùng cho hệ thống điện mặt trời hộ gia đình, cửa hàng, biệt thự nhỏ
    • Ưu điểm:
      • Dễ lắp đặt, tương thích nhiều inverter phổ thông
      • Chi phí đầu tư thấp
      • An toàn cao, dễ bảo trì
    • Hạn chế:
      • Hiệu suất thấp hơn HV
      • Khó mở rộng nếu công suất hệ thống lớn

    2. Pin Lưu Trữ Áp Cao (High Voltage)

    • Điện áp danh định: Từ 100V – 600V (tuỳ cấu hình ghép nối)
    • Ứng dụng: Dành cho hệ thống điện mặt trời công suất lớn, nhà máy, văn phòng, khu công nghiệp
    • Ưu điểm:
      • Hiệu suất cao, tổn hao điện thấp
      • Dễ mở rộng công suất theo mô-đun
      • Phù hợp với inverter công nghiệp, 3 pha
    • Hạn chế:
      • Chi phí đầu tư cao
      • Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt cao hơn

    3. Bảng So Sánh Nhanh

    Tiêu chíPin áp thấp (LV)Pin áp cao (HV)
    Điện áp danh định ~48V (thường 51.2V) 100V – 600V
    Ứng dụng Gia đình, dân dụng Công nghiệp, hệ lớn
    Hiệu suất Trung bình Cao
    Mở rộng hệ thống Hạn chế Dễ mở rộng
    Giá thành Thấp hơn Cao hơn
    Inverter tương thích Hybrid 1 pha, LV Hybrid 3 pha, HV
    Độ an toàn Cao Yêu cầu kỹ thuật cao

    4. Nên Chọn Loại Pin Nào?

    ✔ Nếu bạn cần lắp đặt cho hộ gia đình: nên chọn pin áp thấp 48V để dễ sử dụng và tiết kiệm chi phí.

    ✔ Nếu bạn triển khai hệ thống lớn (trên 10kW), nhà máy, farm lớn: hãy chọn pin áp cao để tăng hiệu suất và dễ mở rộng.

    Liên hệ chúng tôi để được tư vấn loại pin phù hợp với hệ thống điện mặt trời của bạn!

GỬI ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

Vui lòng đăng nhập để bình luận đánh giá sản phẩm

XẾP HẠNG : 5/5 Sao

Có tất cả Người mua hàng đánh giá

Nhận xét

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này.

LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ MIỄN PHÍ

Vui lòng điền đầy đủ thông tin theo form dưới, nhân viên tư vấn của GTsolar sẽ liên hệ lại ngay để giải đáp các thắc mắc của bạn!

Chức năng ×
Currency
Ngôn ngữ
DANH MỤC CHÍNH ×
Loading...
Liên hệ Messager Liên hệ Điện thoại Liên hệ Zalo